Looking up...
彼はふと窓の外を見た。
Anh ấy bỗng nhiên nhìn ra ngoài cửa sổ.
bỗng nhiên, đột nhiên (không có chủ đích, không suy nghĩ trước)
ふと立ち止まった。
Bỗng nhiên dừng lại.
彼女の名前がふと頭に浮かんだ。
Tên cô ấy bỗng nhiên hiện lên trong đầu.
Thường dùng cho hành động hoặc suy nghĩ đột ngột, không có chủ đích rõ ràng. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.
'ふと' nhấn mạnh sự đột ngột không có chủ đích, trong khi '突然' (とつぜん) có thể dùng cho cả hành động có chủ đích lẫn không, và thường mang sắc thái bất ngờ mạnh hơn.
Dùng khi hành động hoặc suy nghĩ xảy ra một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước, thường là trong khoảnh khắc ngắn.
Từ cổ 'ふと' trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ 'ふとい' (太い, to) nhưng ý nghĩa đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu có thể liên quan đến trạng thái không rõ ràng, sau đó phát triển thành nghĩa 'bỗng nhiên' như hiện nay.
Không dùng để diễn tả hành động có chủ đích hoặc kế hoạch trước. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn so với '突然'.