Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

なぜか

naze ka
adverb★Trung cấp💡 không hiểu sao

“なぜか今日は気分が悪い。”

Không hiểu sao hôm nay tôi thấy khó chịu.

thông thường

một cách không rõ ràng, không thể giải thích được; thường diễn tả cảm giác bối rối hoặc không hiểu nguyên nhân

なぜか彼のことが好きになった。

Không hiểu sao tôi lại thích anh ấy.

なぜかこの曲を聴くと懐かしい気持ちになる。

Không hiểu sao cứ nghe bài này là tôi lại thấy bồi hồi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc chủ quan, không có lý do rõ ràng. Có thể thay thế bằng các cụm như 'không biết tại sao', 'tại sao thế nhỉ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

なぜかわからないkhông hiểu tại saoなぜかこう感じるtại sao lại cảm thấy như thế

Từ đồng nghĩa

どういうわけかなんだかどういうふうになぜ

Từ trái nghĩa

はっきり明確に

Cụm từ liên quan

なんだかcụm từ
một chút, không rõ ràng
どういうわけかcụm từ
không hiểu tại sao

💡Mẹo hay

Phân biệt với なぜ

なぜ chỉ đơn thuần là hỏi 'tại sao' (nguyên nhân), trong khi なぜか thể hiện sự không chắc chắn hoặc cảm giác chủ quan không có lý do rõ ràng. Ví dụ: なぜ遅れたの? (Tại sao cậu đến muộn?) vs なぜか遅れた (Không hiểu sao tôi đến muộn).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi trực tiếp

なぜか không dùng để hỏi nguyên nhân một cách trực tiếp. Thay vào đó, hãy dùng なぜ. Ví dụ: なぜ来なかったの? (Tại sao cậu không đến?) thay vì なぜか来なかったの?

📖Nguồn gốc từ

Gồm hai thành phần: なぜ (naze, 'tại sao') + か (ka, hạt trợ từ nghi vấn). Cấu trúc này thể hiện sự không chắc chắn hoặc không rõ nguyên nhân trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các động từ chỉ cảm xúc (好き, 悲しい, 寂しい) hoặc trạng thái (疲れる, 変) để diễn tả cảm giác mơ hồ.

Phân tích từ

なぜ
tại sao
root
+
か
hạt trợ từ nghi vấn (thể hiện sự không chắc chắn)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.