Looking up...
“なぜか今日は気分が悪い。”
Không hiểu sao hôm nay tôi thấy khó chịu.
một cách không rõ ràng, không thể giải thích được; thường diễn tả cảm giác bối rối hoặc không hiểu nguyên nhân
なぜか彼のことが好きになった。
Không hiểu sao tôi lại thích anh ấy.
なぜかこの曲を聴くと懐かしい気持ちになる。
Không hiểu sao cứ nghe bài này là tôi lại thấy bồi hồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc chủ quan, không có lý do rõ ràng. Có thể thay thế bằng các cụm như 'không biết tại sao', 'tại sao thế nhỉ' tùy ngữ cảnh.
なぜ chỉ đơn thuần là hỏi 'tại sao' (nguyên nhân), trong khi なぜか thể hiện sự không chắc chắn hoặc cảm giác chủ quan không có lý do rõ ràng. Ví dụ: なぜ遅れたの? (Tại sao cậu đến muộn?) vs なぜか遅れた (Không hiểu sao tôi đến muộn).
なぜか không dùng để hỏi nguyên nhân một cách trực tiếp. Thay vào đó, hãy dùng なぜ. Ví dụ: なぜ来なかったの? (Tại sao cậu không đến?) thay vì なぜか来なかったの?
Gồm hai thành phần: なぜ (naze, 'tại sao') + か (ka, hạt trợ từ nghi vấn). Cấu trúc này thể hiện sự không chắc chắn hoặc không rõ nguyên nhân trong tiếng Nhật.
Thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các động từ chỉ cảm xúc (好き, 悲しい, 寂しい) hoặc trạng thái (疲れる, 変) để diễn tả cảm giác mơ hồ.