Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

どうぞお気をつけて

dōzo oki o tsukete
phrase★Trung cấp— cẩn thận đi
thông thường

Lời khuyên để ai đó cẩn thận khi đi hoặc làm gì đó

雨が降っているから、どうぞお気をつけて

Trời đang mưa, hãy cẩn thận đi

階段を降りる時はどうぞお気をつけて

Hãy cẩn thận đi khi xuống cầu thang

💡

Thường được sử dụng khi muốn chúc may mắn hoặc khuyên bảo ai đó cẩn thận

Cụm từ kết hợp

どうぞお気をつけてくださいHãy cẩn thận đi

Từ đồng nghĩa

気をつけて注意して用心して

Từ trái nghĩa

無茶をする無謀にする

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống an toàn

Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn khuyên bảo ai đó cẩn thận khi đi hoặc làm gì đó, đặc biệt là khi có nguy cơ tai nạn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn chúc may mắn hoặc khuyên bảo ai đó cẩn thận. Có thể được sử dụng trong các tình huống như đi du lịch, đi làm, hoặc khi có nguy cơ tai nạn.

Phân tích từ

どうぞ
hãy
prefix
+
お気をつけて
cẩn thận
phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.