For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

注意して

chuui shite
verb phrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)chú ý
thông thường

Làm cho ai đó biết rằng họ cần cẩn thận hoặc chú ý đến điều gì đó

道を渡る時は注意してください

Hãy cẩn thận khi băng qua đường

💡

Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo ai đó

Cụm từ kết hợp

注意してくださいHãy cẩn thận注意して聞いてHãy nghe cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Dùng để cảnh báo ai đó về một tình huống nguy hiểm hoặc cần chú ý

📖Nguồn gốc từ

Từ '注意' (chú ý) + 'して' (hãy)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên bảo

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
して
hãy
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →