Looking up...
Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận, chú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
用心してドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa cẩn thận.
用心して運転してください。
Hãy lái xe cẩn thận.
Thường dùng khi nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình phải chú ý hơn.
Từ '用心' (yōjin) có nghĩa là 'chú ý', 'cẩn thận', kết hợp với động từ 'して' (shite) để tạo thành một câu lệnh hoặc lời khuyên.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, như khi đi đường, lái xe, hoặc làm việc nguy hiểm.