Looking up...
“とても美味しいです。”
Rất ngon.
Từ chỉ mức độ cao, nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'. Dùng để nhấn mạnh tính chất, trạng thái hoặc hành động.
とても疲れた。
Rất mệt mỏi.
とても忙しいです。
Rất bận rộn.
Có thể kết hợp với các tính từ, động từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh. Không dùng với các từ phủ định (ví dụ: không dùng 'とてもない').
'とても' là từ thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. '非常に' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc. 'すごく' có sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'とても'.
Luôn đặt 'とても' trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh. Ví dụ: 'とても美味しい' (rất ngon), 'とても速い' (rất nhanh). Không dùng trong câu phủ định.
Từ gốc Hán là '手手' (thủ thủ) trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật, nó đã biến đổi thành dạng hiện đại 'とても' qua quá trình biến âm và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
1. 'とても' thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh. 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '非常に' thay thế. 3. Không dùng 'とても' trong câu phủ định (ví dụ: không nói 'とても高くない').