Looking up...
“少し待ってください。”
Xin hãy đợi một chút.
một lượng nhỏ (về số lượng, mức độ, thời gian).
少しだけ食べました。
Tôi đã ăn một chút thôi.
少し疲れました。
Tôi hơi mệt một chút.
Thường đi kèm với danh từ đếm được (少ない) hoặc không đếm được (少ない). Có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
少し mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. ちょっと thân mật hơn, dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 少し待ってください (Xin chờ một chút) trang trọng hơn ちょっと待って (Chờ một chút).
少し thường đứng trước động từ/tính từ để bổ nghĩa: 少し待つ (chờ một chút), 少し高い (hơi đắt). Có thể đứng cuối câu như trạng ngữ: 疲れた、少し (Tôi mệt, hơi mệt).
Từ 少 (sukunai) + し (hậu tố chỉ mức độ nhỏ). 少 có nguồn gốc từ Hán tự 少 (thiểu) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'ít, nhỏ'.
1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ nhẹ. 2. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng ちょっと thay thế. 3. Không dùng 少し để chỉ 'một chút' trong ngữ cảnh phủ định (ví dụ: 'không có chút gì') — thay vào đó dùng 少しも.