Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

すごく

sugoku
adverb★Trung cấp💡 rất

“このケーキ、すごくおいしい!”

Cái bánh này ngon lắm!

thông thường

mức độ cao, rất nhiều (dùng để nhấn mạnh tính chất, mức độ vượt trội của sự vật/sự việc)

彼はすごく優しい人です。

Anh ấy là người rất tốt bụng.

この映画、すごく面白かった!

Bộ phim này hay kinh khủng!

💡

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ nhấn mạnh khác như とても, 非常に (trang trọng hơn), めっちゃ (thô tục, giới trẻ).

Cụm từ kết hợp

すごく嬉しいvui lắmすごく疲れたmệt lắmすごく忙しいbận lắm

Từ đồng nghĩa

とても非常にめっちゃとってもものすごく

Từ trái nghĩa

ちっとも全然まったく

Cụm từ liên quan

すごくないcụm từ
không hẳn, không đến mức

💡Mẹo hay

Phân biệt すごく và とても

すごく thường nhấn mạnh mức độ mạnh hơn とても, nhưng kém trang trọng hơn. Trong văn nói, すごく thể hiện cảm xúc cá nhân rõ rệt hơn (ví dụ: すごく嬉しい = vui cực kỳ), trong khi とても mang tính khách quan hơn (とても美味しい = rất ngon).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

すごく luôn đứng trước tính từ/động từ mà nó bổ nghĩa: すごく + [tính từ/động từ]. Không bao giờ đứng cuối câu.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tính từ すごい (sugoi) trong tiếng Nhật, vốn mang nghĩa 'đáng kinh ngạc, tuyệt vời'. Qua thời gian, すごく được rút gọn từ dạng adverb hóa của すごい (すごく = すごい + く) để nhấn mạnh mức độ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng trong văn viết trang trọng. 2. Có thể kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ (trong cấu trúc danh từ + すごく). 3. Trong hội thoại, đôi khi bị rút gọn thành すご ('sugo') trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

すご
gốc của tính từ すごい (sugoi - tuyệt vời, kinh ngạc)
root
+
く
hậu tố biến tính từ thành trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.