Looking up...
“このケーキ、すごくおいしい!”
Cái bánh này ngon lắm!
mức độ cao, rất nhiều (dùng để nhấn mạnh tính chất, mức độ vượt trội của sự vật/sự việc)
彼はすごく優しい人です。
Anh ấy là người rất tốt bụng.
この映画、すごく面白かった!
Bộ phim này hay kinh khủng!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ nhấn mạnh khác như とても, 非常に (trang trọng hơn), めっちゃ (thô tục, giới trẻ).
すごく thường nhấn mạnh mức độ mạnh hơn とても, nhưng kém trang trọng hơn. Trong văn nói, すごく thể hiện cảm xúc cá nhân rõ rệt hơn (ví dụ: すごく嬉しい = vui cực kỳ), trong khi とても mang tính khách quan hơn (とても美味しい = rất ngon).
すごく luôn đứng trước tính từ/động từ mà nó bổ nghĩa: すごく + [tính từ/động từ]. Không bao giờ đứng cuối câu.
Xuất phát từ tính từ すごい (sugoi) trong tiếng Nhật, vốn mang nghĩa 'đáng kinh ngạc, tuyệt vời'. Qua thời gian, すごく được rút gọn từ dạng adverb hóa của すごい (すごく = すごい + く) để nhấn mạnh mức độ.
1. Không dùng trong văn viết trang trọng. 2. Có thể kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ (trong cấu trúc danh từ + すごく). 3. Trong hội thoại, đôi khi bị rút gọn thành すご ('sugo') trong ngữ cảnh thân mật.