Looking up...
“このレストランはかなり美味しいです。”
Nhà hàng này khá là ngon.
ở mức độ cao hơn mức trung bình, đáng kể; thường dùng để nhấn mạnh mức độ vượt trội
彼はかなり疲れているようだ。
Anh ấy có vẻ khá là mệt mỏi.
このゲームはかなり難しい。
Trò chơi này khá là khó.
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ. Có thể thay thế bằng '相当 (そうとう)' trong nhiều trường hợp, nhưng 'かなり' mang sắc thái tự nhiên hơn.
'かなり' nhấn mạnh mức độ vượt trội hơn mức trung bình, trong khi 'とても' chỉ đơn thuần nhấn mạnh mức độ cao. Ví dụ: 'かなり美味しい' (khá ngon, ngon hơn mức bình thường) vs 'とても美味しい' (rất ngon, mức độ cao nhất).
'かなり' thường đứng trước tính từ hoặc động từ, không bao giờ đứng cuối câu. Ví dụ: 'かなり忙しい' (khá bận) đúng, '忙しいかなり' sai.
Từ 'かなり' bắt nguồn từ '可成り' trong tiếng Nhật cổ, vốn là dạng rút gọn của '可なり' (khả năng có mức độ nào đó). Ban đầu mang nghĩa 'có thể chấp nhận được', sau phát triển thành nghĩa nhấn mạnh mức độ cao như hiện nay.
1. 'かなり' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập, ít khi dùng trong văn viết trang trọng. 2. Có thể kết hợp với danh từ nhưng hiếm (ví dụ: 'かなりの人' = khá đông người). 3. Trong hội thoại, có thể rút ngắn thành 'かな' (ví dụ: 'かな美味しい?' = khá ngon không?).