Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

つるつる

tsurutsu ru
adjective / onomatopoeia★Cơ bản💡 trơn bóng

“床がつるつるして滑りやすい。”

Sàn nhà trơn bóng nên dễ trượt.

thông thường

Trơn bóng, không có độ ma sát, dễ trượt.

この床はつるつるしていて危ない。

Sàn nhà này trơn bóng quá nên nguy hiểm.

靴底がつるつるで歩きにくい。

Đế giày trơn bóng nên khó đi.

💡

Thường dùng để miêu tả bề mặt nhẵn bóng như sàn nhà, đĩa CD, da, hoặc vật liệu trơn trượt.

thông thường

Trơn tru, suôn sẻ (nghĩa bóng, ít dùng).

交渉がつるつる進んだ。

Cuộc đàm phán diễn ra trơn tru.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

つるつるの床sàn nhà trơn bóngつるつるの靴底đế giày trơn bóngつるつるの肌da trơn bóngつるつるになるbị trơn bóng

Từ đồng nghĩa

滑らか (なめらか)すべすべ

Từ trái nghĩa

ざらざらでこぼこ

💡Mẹo hay

Phân biệt つるつる vs すべすべ

Cả hai đều chỉ sự trơn bóng, nhưng つるつる thường nhấn mạnh độ trơn trượt (dễ trượt), trong khi すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng, êm ái khi chạm vào.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng つるつる

Chỉ dùng khi bề mặt thực sự trơn trượt, dễ gây trượt ngã. Không dùng để miêu tả cảm giác mịn màng (ví dụ: da em bé, vải lụa).

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ âm thanh trơn trượt. Cấu tạo lặp lại (擬音語の重ね言葉) để nhấn mạnh độ trơn.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ bề mặt (床, 靴底, 肌, etc.). Không dùng cho vật thể có bề mặt gồ ghề.

Phân tích từ

つる
âm thanh trơn trượt
sound symbolism
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.