Looking up...
“床がつるつるして滑りやすい。”
Sàn nhà trơn bóng nên dễ trượt.
Trơn bóng, không có độ ma sát, dễ trượt.
この床はつるつるしていて危ない。
Sàn nhà này trơn bóng quá nên nguy hiểm.
靴底がつるつるで歩きにくい。
Đế giày trơn bóng nên khó đi.
Thường dùng để miêu tả bề mặt nhẵn bóng như sàn nhà, đĩa CD, da, hoặc vật liệu trơn trượt.
Trơn tru, suôn sẻ (nghĩa bóng, ít dùng).
交渉がつるつる進んだ。
Cuộc đàm phán diễn ra trơn tru.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
Cả hai đều chỉ sự trơn bóng, nhưng つるつる thường nhấn mạnh độ trơn trượt (dễ trượt), trong khi すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng, êm ái khi chạm vào.
Chỉ dùng khi bề mặt thực sự trơn trượt, dễ gây trượt ngã. Không dùng để miêu tả cảm giác mịn màng (ví dụ: da em bé, vải lụa).
Từ tượng thanh (擬音語) bắt nguồn từ âm thanh trơn trượt. Cấu tạo lặp lại (擬音語の重ね言葉) để nhấn mạnh độ trơn.
Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ bề mặt (床, 靴底, 肌, etc.). Không dùng cho vật thể có bề mặt gồ ghề.