Looking up...
“この紙はざらざらしていて触り心地が悪い。”
Tờ giấy này sần sùi, khi chạm vào cảm thấy khó chịu.
Cảm giác khi bề mặt không nhẵn mịn mà có những hạt nhỏ lồi lõm, gây cảm giác thô ráp khi chạm vào.
砂の上を歩くと足がざらざらする。
Đi trên cát, chân cảm thấy sần sùi.
この布はざらざらしていて肌触りが悪い。
Mảnh vải này ráp, khi chạm vào cảm thấy khó chịu.
Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể (giấy, vải, da, đá, cát) hoặc cảm giác khi chạm vào.
'ざらざら' miêu tả bề mặt thô ráp, trong khi 'つるつる' miêu tả bề mặt trơn nhẵn, mượt mà. Ví dụ: 'da mịn mượt' là '肌がつるつる', 'da sần sùi' là '肌がざらざら'.
Không dùng 'ざらざら' để miêu tả tính cách con người (ví dụ: 'tính cách thô lỗ' không phải là 'ざらざらした性格').
Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語/擬態語) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh và cảm giác khi chạm vào bề mặt thô ráp. Cấu tạo từ hai từ 'ざら' (tượng thanh cho cảm giác ráp) lặp lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý, ít khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng. Có thể dùng cho cả vật thể tự nhiên (cát, đá) và vật dụng nhân tạo (giấy nhám, vải thô).