Looking up...
“この道はでこぼこしていて歩きにくい。”
Con đường này gập ghềnh, khó đi.
bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề
この道はでこぼこしているから、気をつけてください。
Con đường này gập ghềnh, hãy cẩn thận nhé.
でこぼこの少ない道を選んでください。
Hãy chọn con đường ít gồ ghề.
Thường dùng để miêu tả bề mặt vật lý như đường xá, sàn nhà, đất đai, hoặc bề mặt vật thể.
でこぼこ chỉ dùng cho bề mặt vật lý. Để miêu tả sự không đều trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 'sự không công bằng'), dùng từ như '不均衡' (bất quân bằng) hoặc 'アンバランス' (unbalanced).
でこぼこ luôn đi kèm với danh từ chỉ vật thể có bề mặt (đường, sàn, đất, v.v.). Không dùng để miêu tả sự không đều trong cảm xúc, ý kiến, hoặc số liệu.
Từ ghép của hai từ: でこ (凸: lồi) và ぼこ (凹: lõm). Cả hai đều là từ tượng thanh tượng hình (擬音語・擬態語) trong tiếng Nhật, mô tả hình dạng không bằng phẳng.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'gập ghềnh', 'lồi lõm', 'gồ ghề' tùy theo ngữ cảnh. Không dùng để miêu tả sự không đều trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: cảm xúc, suy nghĩ).