Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

すべすべ

subesube
adjective★Trung cấp💡 mượt mà

“この肌触り、すべすべしてるね!”

Cảm giác này, mượt mà quá nhỉ!

thông thường

Cảm giác mịn màng, trơn nhẵn khi chạm vào bề mặt (thường dùng cho da, vải, giấy, đồ vật).

このタオル、すごくすべすべして気持ちいいよ。

Cái khăn này mượt quá, sờ thích lắm.

彼女の肌はまるで赤ちゃんのようですべすべだ。

Da cô ấy mịn như da em bé.

💡

Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi chạm vào bề mặt trơn nhẵn. Có thể kết hợp với các từ chỉ chất liệu như 肌 (da), 紙 (giấy), 布 (vải).

Cụm từ kết hợp

すべすべな肌làn da mịn màngすべすべした触り心地cảm giác chạm trơn nhẵnすべすべの布vải mịn màng

Từ đồng nghĩa

滑らかつるつる

Từ trái nghĩa

ざらざらごわごわ

💡Mẹo hay

Phân biệt すべすべ và つるつる

すべすべ nhấn mạnh cảm giác mịn màng tự nhiên (như da em bé), trong khi つるつる thường gợi ý bề mặt bóng loáng, đôi khi nhân tạo (như đồ nhựa bóng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng すべすべ?

Dùng khi muốn miêu tả cảm giác dễ chịu khi chạm vào bề mặt mịn màng (da, vải, giấy). Không dùng cho bề mặt ướt, trơn trượt do nước hay dầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của すべ (滑べる - trơn trượt) trong tiếng Nhật cổ, thể hiện cảm giác trơn nhẵn khi chạm vào. Cấu trúc lặp lại (すべすべ) nhấn mạnh tính chất này.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả đồ vật. Không dùng cho bề mặt ướt hay trơn trượt do nước (dùng 滑る thay).

Phân tích từ

すべ
trơn trượt, mượt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.