つまずき
tsumazuki“道でつまずいて転んでしまった。”
Tôi bị vấp ngã trên đường và ngã xuống.
sự vấp ngã, sự trượt chân khi đi bộ do gặp chướng ngại vật.
石につまずいて転んだ。
Vấp phải hòn đá nên ngã.
人生のつまずきを乗り越える。
Vượt qua những trở ngại trong cuộc sống.
Có thể dùng theo nghĩa đen (vấp ngã vật lý) hoặc nghĩa bóng (khó khăn, thất bại).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt つまずき với 失敗
つまずき nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra khó khăn (như vật cản, trở ngại), trong khi 失敗 chỉ đơn thuần là thất bại. Ví dụ: 道でつまずいて失敗した (vấp ngã trên đường nên thất bại) vs. 計画が失敗した (kế hoạch thất bại).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng つまずき trong ngữ cảnh trừu tượng
Khi nói về khó khăn trong cuộc sống, công việc, hãy dùng つまずき thay vì 失敗 để nhấn mạnh vào nguyên nhân khách quan (trở ngại) hơn là lỗi chủ quan.
📖Nguồn gốc từ
Từ động từ つまずく (vấp ngã) + hậu tố -き (biểu thị hành động hoặc trạng thái). Bản thân つまずく có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc vấp phải vật gì đó khi đi bộ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (vấp ngã) và trừu tượng (thất bại, khó khăn). Trong tiếng Việt, nghĩa bóng thường được ưu tiên khi nói về cuộc sống, công việc.