Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

つばを吐く

tsuba o haku
verb phrase★Trung cấp💡 khạc nhổ

“彼は道につばを吐いた。”

Anh ấy khạc nhổ xuống đường.

thông thường

Khạc nhổ (nước bọt, thức ăn thừa) ra nơi công cộng.

公園でつばを吐くのはやめなさい。

Đừng khạc nhổ ở công viên.

彼は食べ終わったらつばを吐いた。

Sau khi ăn xong, anh ấy khạc nhổ.

💡

Thường được coi là hành vi thiếu vệ sinh và lịch sự trong xã hội Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

つばを吐くkhạc nhổ公共の場でつばを吐くkhạc nhổ nơi công cộngつばを吐き捨てるkhạc nhổ rồi vứt bỏ

Từ đồng nghĩa

吐く吐き出す

Từ trái nghĩa

飲み込む飲み下す

Cụm từ liên quan

唾を吐くcụm từ
khạc nhổ (cách viết cũ hơn)
ゴミを吐くcụm từ
thải ra rác (nghĩa bóng, ví dụ như máy móc thải rác)

💡Mẹo hay

Phân biệt với các động từ tương tự

Khác với 吐く (haku) có thể dùng cho cả thức ăn, nước bọt hay khói thuốc, つばを吐く chỉ dùng cho hành động khạc nhổ nước bọt hoặc thức ăn thừa. Trong giao tiếp, người Nhật thường dùng つばを吐く thay vì 吐く khi nói về hành động khạc nhổ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảnh báo, chỉ trích hoặc giáo dục về hành vi xấu. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh y tế trừ khi đề cập trực tiếp đến hành động khạc nhổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của danh từ つば (nước bọt) và động từ 吐く (khạc nhổ). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không có liên quan trực tiếp đến Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Hành động khạc nhổ nơi công cộng bị coi là bất lịch sự và thậm chí là phạm pháp ở nhiều nơi tại Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường tránh hành vi này và sử dụng khăn giấy hoặc khăn lau thay thế.

Phân tích từ

つば
nước bọt
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
吐く
khạc nhổ
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.