Looking up...
“彼は道につばを吐いた。”
Anh ấy khạc nhổ xuống đường.
Khạc nhổ (nước bọt, thức ăn thừa) ra nơi công cộng.
公園でつばを吐くのはやめなさい。
Đừng khạc nhổ ở công viên.
彼は食べ終わったらつばを吐いた。
Sau khi ăn xong, anh ấy khạc nhổ.
Thường được coi là hành vi thiếu vệ sinh và lịch sự trong xã hội Nhật Bản.
Khác với 吐く (haku) có thể dùng cho cả thức ăn, nước bọt hay khói thuốc, つばを吐く chỉ dùng cho hành động khạc nhổ nước bọt hoặc thức ăn thừa. Trong giao tiếp, người Nhật thường dùng つばを吐く thay vì 吐く khi nói về hành động khạc nhổ.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảnh báo, chỉ trích hoặc giáo dục về hành vi xấu. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh y tế trừ khi đề cập trực tiếp đến hành động khạc nhổ.
Từ ghép của danh từ つば (nước bọt) và động từ 吐く (khạc nhổ). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không có liên quan trực tiếp đến Hán Việt.
Hành động khạc nhổ nơi công cộng bị coi là bất lịch sự và thậm chí là phạm pháp ở nhiều nơi tại Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường tránh hành vi này và sử dụng khăn giấy hoặc khăn lau thay thế.