Looking up...
“ずいぶん寒くなりましたね。”
Trời trở nên khá là lạnh rồi nhỉ.
dùng để nhấn mạnh mức độ vượt quá mong đợi hoặc sự khác biệt đáng kể so với điều bình thường.
彼女はずいぶん上手になったね。
Cô ấy giỏi khá là lên rồi nhỉ.
このレストラン、ずいぶん高いですね。
Nhà hàng này khá là đắt nhỉ.
Thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc mức độ không ngờ tới. Có thể dịch là 'khá là', 'rất', 'quá', tùy ngữ cảnh.
'ずいぶん' thường đi kèm với sự thay đổi đáng kể theo thời gian (vd: 'trời trở nên lạnh') hoặc sự khác biệt so với mong đợi. 'かなり' nhấn mạnh mức độ cao nhưng không nhất thiết phải thay đổi. Ví dụ: 'ずいぶん上手になった' (giỏi lên đáng kể) vs 'かなり上手' (khá giỏi).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đáng kể hoặc mức độ vượt trội so với điều bình thường, đặc biệt trong hội thoại thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt mức độ vừa phải.
Từ 'ずいぶん' bắt nguồn từ '随分' (tùy phân) trong tiếng Nhật cổ, vốn có nghĩa là 'phù hợp với hoàn cảnh' hoặc 'tùy theo tình hình'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang nhấn mạnh mức độ vượt trội, có thể liên quan đến ý niệm 'tùy theo mức độ' được phóng đại.
1. Thường dùng trong hội thoại thân mật, không trang trọng. 2. Có thể mang sắc thái bất ngờ hoặc than phiền nhẹ. 3. Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chính thức.