Looking up...
“氷の上ですべる。”
Trượt trên băng.
trượt (do mất thăng bằng hoặc bề mặt trơn)
足が滑って転んだ。
Chân trượt nên ngã.
道が凍っていて滑りやすい。
Đường đóng băng nên dễ trượt.
Thường dùng cho hành động mất thăng bằng do bề mặt trơn hoặc trượt băng. Có thể dùng trong nghĩa bóng (vd: trượt trong kỳ thi).
trượt (trong kỳ thi, bài kiểm tra)
試験に滑った。
Trượt kỳ thi.
テストで滑ってしまった。
Trượt trong bài kiểm tra.
Nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc thi cử.
trượt (trong kinh doanh, kế hoạch thất bại)
新しいプロジェクトが滑った。
Dự án mới trượt.
Nghĩa bóng, dùng cho kế hoạch hoặc dự án thất bại.
すべる thường chỉ hành động mất thăng bằng do bề mặt trơn, trong khi ころぶ chỉ hành động ngã do mất thăng bằng hoặc va chạm. Ví dụ: 足が滑ってころんだ (Chân trượt nên ngã).
すべる thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt trơn (氷, 油, 道) hoặc các từ chỉ sự thất bại (試験, プロジェクト). Nếu không có các từ này, hãy cân nhắc sử dụng từ khác như ころぶ (ngã).
Từ động từ すべる (滑る) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động trượt trên bề mặt trơn. Hán tự 滑 biểu thị ý nghĩa 'trơn', 'trượt'.
1. すべる thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt trơn (氷, 油, 道) hoặc các từ chỉ sự thất bại (試験, プロジェクト). 2. Trong ngữ cảnh học tập, すべる có nghĩa tương đương với 'trượt' trong tiếng Việt, nhưng không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực (vd: trượt nhưng vẫn đạt điểm đủ). 3. Có thể dùng trong nghĩa bóng cho các tình huống thất bại hoặc không thành công.