Looking up...
“この布はごわごわしていて着心地が悪い。”
Mảnh vải này cứng nhắc nên mặc thấy khó chịu.
Cảm giác cứng, không mềm mại khi chạm vào (thường dùng cho vải, giấy, da).
この紙はごわごわしていて折り曲げにくい。
Tờ giấy này cứng nhắc nên khó gấp.
革の靴がごわごわして足が痛い。
Đôi giày da cứng nên đau chân.
Thường dùng để miêu tả vật liệu (vải, da, giấy) thiếu độ đàn hồi. Có thể dùng cho tính cách con người nếu ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
Khác với '固い' (cứng, chắc chắn) hay 'ざらざら' (sần sùi), 'ごわごわ' nhấn mạnh sự thiếu mềm mại khi chạm vào, thường đi kèm với cảm giác khó chịu.
Luôn dùng 'ごわごわ' để miêu tả tính chất vật lý của vật liệu (vải, da, giấy). Không dùng cho vật cứng nhưng trơn láng (ví dụ: kim loại).
Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh 'gowa-gowa' mô tả tiếng cọ xát của vật liệu cứng khi di chuyển. Đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là tiếng ồn khó chịu.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật liệu hoặc cảm giác xúc giác. Không dùng để chỉ tính cách trừ khi ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt (ví dụ: '性格がごわごわしている').