Looking up...
Dùng để từ chối, phủ nhận hoặc bác bỏ một ý kiến hoặc hành động.
A: この映画見た? B: いや、まだ見てない。
A: Anh đã xem phim này chưa? B: Chưa, tôi chưa xem.
いや、そんなに高くないよ。
Không, nó không đắt đến vậy.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để từ chối một cách lịch sự.
Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
いや、本当に?
Không, thật à?
Có thể được sử dụng để hỏi lại hoặc biểu thị sự ngạc nhiên.
Từ 'いや' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để từ chối hoặc phủ nhận một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
Từ này thường được sử dụng để từ chối hoặc phủ nhận một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để từ chối hoặc phủ nhận một cách lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không đồng ý.