For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いや

iya
interjection★Trung cấp
thông thường

Dùng để bác bỏ, từ chối hoặc bày tỏ sự không đồng ý.

A: この映画、見に行こうよ!

A: Chúng ta đi xem phim này đi!

B: いや、見たくないな。

B: Không, tôi không muốn xem.

💡

Thường được sử dụng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

thông thường

Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

いや、本当に?

Không, thật à?

💡

Có thể được sử dụng khi nghe tin tức bất ngờ hoặc không tin được.

thông thường

Dùng để thay thế cho từ 'no' (không) trong các câu hỏi.

A: 今日、会議に出席しますか?

A: Bạn có tham dự cuộc họp hôm nay không?

B: いや、出席しません。

B: Không, tôi không tham dự.

💡

Trong các tình huống chính thức, 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

Cụm từ kết hợp

いや、そうじゃないKhông, không phải vậyいや、違うKhông, khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いや' trong hội thoại thông thường

Từ 'いや' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân. Trong các tình huống chính thức, từ 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'いや' trong các tình huống chính thức

Từ 'いや' không được coi là chính thức và nên tránh sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'いや' chủ yếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không được coi là chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →