いや

iya
interjectionTrung cấp
thông thường

Dùng để bác bỏ, từ chối hoặc bày tỏ sự không đồng ý.

A: この映画、見に行こうよ!

A: Chúng ta đi xem phim này đi!

B: いや、見たくないな。

B: Không, tôi không muốn xem.

💡

Thường được sử dụng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

thông thường

Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

いや、本当に?

Không, thật à?

💡

Có thể được sử dụng khi nghe tin tức bất ngờ hoặc không tin được.

thông thường

Dùng để thay thế cho từ 'no' (không) trong các câu hỏi.

A: 今日、会議に出席しますか?

A: Bạn có tham dự cuộc họp hôm nay không?

B: いや、出席しません。

B: Không, tôi không tham dự.

💡

Trong các tình huống chính thức, 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

Cụm từ kết hợp

いや、そうじゃないKhông, không phải vậyいや、違うKhông, khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いや' trong hội thoại thông thường

Từ 'いや' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân. Trong các tình huống chính thức, từ 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'いや' trong các tình huống chính thức

Từ 'いや' không được coi là chính thức và nên tránh sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'いや' chủ yếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không được coi là chính thức. Trong các tình huống chính thức, từ 'いいえ' (iie) được ưa thích hơn.

Từ Điển Nhật Việt