Looking up...
“この薬は肌にしみる。”
Thuốc này thấm vào da.
Thấm vào, ngấm vào (chất lỏng, mùi, cảm xúc).
涙が頬にしみる。
Nước mắt thấm vào má.
この香りは服にしみる。
Mùi hương này thấm vào quần áo.
彼の言葉に心がしみる。
Lời nói của anh ấy thấm vào tim.
Có thể dùng cho nghĩa đen (chất lỏng ngấm vào vật) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc thấm sâu vào tâm hồn).
Cảm nhận sâu sắc, thấm thía (nỗi buồn, niềm vui).
失敗の辛さが身にしみる。
Nỗi đau thất bại thấm vào tận xương tủy.
彼の優しさが身にしみる。
Sự tử tế của anh ấy thấm vào tận tâm can.
Thường dùng với các từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ như 痛み (nỗi đau), 悲しみ (nỗi buồn), 喜び (niềm vui).
Cả hai đều có nghĩa 'thấm vào', nhưng しみる thường nhấn mạnh vào cảm giác tức thì (ví dụ: nước mắt thấm vào má), trong khi 染み込む nhấn mạnh vào quá trình thấm dần dần (ví dụ: mùi hương thấm vào quần áo theo thời gian).
Khi dùng しみる để diễn tả cảm xúc, thường kết hợp với các từ chỉ cảm xúc mạnh như 痛み (nỗi đau), 悲しみ (nỗi buồn), 喜び (niềm vui), hoặc 身 (thân thể, tâm hồn). Ví dụ: 彼の言葉に身にしみる (Lời nói của anh ấy thấm vào tận tâm can).
Từ gốc Hán Việt là 'thấm' (浸) nghĩa là ngấm vào, kết hợp với động từ 'nhập' (入) trong tiếng Nhật, tạo thành nghĩa 'thấm vào sâu'.
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (chất lỏng ngấm vào vật) và tâm lý (cảm xúc thấm sâu vào tâm hồn). Khi dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc sâu sắc.