Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

しみる

shimiru
verb★Trung cấp💡 thấm vào, ngấm vào, thấm thía

“この薬は肌にしみる。”

Thuốc này thấm vào da.

neutral

Thấm vào, ngấm vào (chất lỏng, mùi, cảm xúc).

涙が頬にしみる。

Nước mắt thấm vào má.

この香りは服にしみる。

Mùi hương này thấm vào quần áo.

彼の言葉に心がしみる。

Lời nói của anh ấy thấm vào tim.

💡

Có thể dùng cho nghĩa đen (chất lỏng ngấm vào vật) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc thấm sâu vào tâm hồn).

literal

Cảm nhận sâu sắc, thấm thía (nỗi buồn, niềm vui).

失敗の辛さが身にしみる。

Nỗi đau thất bại thấm vào tận xương tủy.

彼の優しさが身にしみる。

Sự tử tế của anh ấy thấm vào tận tâm can.

💡

Thường dùng với các từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ như 痛み (nỗi đau), 悲しみ (nỗi buồn), 喜び (niềm vui).

Cụm từ kết hợp

涙がしみるnước mắt thấm vào心にしみるthấm vào tim身にしみるthấm vào tận xương tủy

Từ đồng nghĩa

染み込む浸透する感じる

Từ trái nghĩa

乾く消える

Cụm từ liên quan

身にしみる教訓cụm từ
bài học thấm thía

💡Mẹo hay

Phân biệt しみる và 染み込む

Cả hai đều có nghĩa 'thấm vào', nhưng しみる thường nhấn mạnh vào cảm giác tức thì (ví dụ: nước mắt thấm vào má), trong khi 染み込む nhấn mạnh vào quá trình thấm dần dần (ví dụ: mùi hương thấm vào quần áo theo thời gian).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng しみる trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi dùng しみる để diễn tả cảm xúc, thường kết hợp với các từ chỉ cảm xúc mạnh như 痛み (nỗi đau), 悲しみ (nỗi buồn), 喜び (niềm vui), hoặc 身 (thân thể, tâm hồn). Ví dụ: 彼の言葉に身にしみる (Lời nói của anh ấy thấm vào tận tâm can).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt là 'thấm' (浸) nghĩa là ngấm vào, kết hợp với động từ 'nhập' (入) trong tiếng Nhật, tạo thành nghĩa 'thấm vào sâu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (chất lỏng ngấm vào vật) và tâm lý (cảm xúc thấm sâu vào tâm hồn). Khi dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc sâu sắc.

Phân tích từ

しみ
thấm, ngấm
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.