Looking up...
“今日のご飯は何ですか?”
Hôm nay ăn cơm gì vậy?
cơm, bữa ăn chính (thường là bữa trưa hoặc tối)
朝ご飯を食べましたか?
Bạn đã ăn sáng chưa?
晩ご飯はカレーにします。
Tôi sẽ ăn cà ri vào bữa tối.
Từ này cũng có thể chỉ chung bữa ăn (không phân biệt bữa sáng/trưa/tối) trong ngữ cảnh thân mật.
1. ご飯: Trang trọng nhất, dùng trong hầu hết ngữ cảnh. 2. 飯: Ngắn gọn, thân mật hơn (thường dùng trong hội thoại thân mật). 3. めし: Rất thân mật, có thể coi là thô tục (tương đương 'đồ ăn' trong tiếng Việt).
Khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, luôn dùng ご飯 thay vì 飯 hoặc めし.
Từ ghép của hai từ: ご (kính ngữ) + 飯 (cơm, bữa ăn). Ban đầu chỉ bữa ăn chính, sau mở rộng nghĩa sang cơm nấu chín.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói 'ご飯を食べる' (ăn cơm), thường ám chỉ bữa ăn chính. Trong bối cảnh trang trọng hơn, có thể dùng '食事' (shokuji) thay thế.