Looking up...
“今日は晩ご飯に寿司を食べました。”
Hôm nay tôi đã ăn sushi cho bữa tối.
Bữa ăn tối, thường là bữa ăn chính cuối cùng trong ngày.
母は晩ご飯を作ってくれました。
Mẹ đã nấu bữa tối cho tôi.
晩ご飯は何にしますか?
Bạn muốn ăn gì cho bữa tối?
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cuộc trò chuyện thân mật. Có thể thay thế bằng các từ như '夕飯 (ゆうはん, yūhan)' hoặc 'ディナー (dinner)' trong một số trường hợp.
晩ご飯 thường chỉ bữa tối trong gia đình, trong khi 'ディナー' (dinner) có thể ám chỉ bữa tối trang trọng hoặc trong nhà hàng. Ví dụ: '晩ご飯を作る' (nấu bữa tối) nhưng 'ディナーに行く' (đi ăn tối ở nhà hàng).
Từ này phù hợp để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết. Trong ngữ cảnh trang trọng, hãy sử dụng '夕食' hoặc 'ディナー'.
Kết hợp từ '晩 (ばん, ban)' nghĩa là 'buổi tối' và 'ご飯 (ごはん, gohan)' nghĩa là 'cơm' hoặc 'bữa ăn'. '晩ご飯' theo nghĩa đen là 'bữa cơm buổi tối', nhưng thường được hiểu rộng hơn là 'bữa tối'.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh gia đình. Có thể sử dụng thay thế cho '夕飯' (yūhan) trong hầu hết các trường hợp. Trong bối cảnh trang trọng hơn, người ta có thể dùng 'ディナー' (dinner) hoặc '夕食 (せきしょく, sekishoku)'.