Looking up...
“今日は昼ご飯に何を食べましたか?”
Hôm nay bạn đã ăn gì vào bữa trưa?
Bữa ăn vào giữa ngày, thường được dùng vào buổi trưa.
昼ご飯はラーメンにします。
Tôi sẽ ăn mì ramen cho bữa trưa.
昼ご飯の時間です。
Đến giờ ăn trưa rồi.
Không nhầm lẫn với 昼食 (ちゅうしょく, bữa trưa trang trọng) hay 昼 (ひる, buổi trưa nói chung).
昼ご飯 thiên về ngữ cảnh thân mật, gia đình hoặc bạn bè. 昼食 thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Khi nói về bữa trưa trong quá trình học tập/làm việc, người Nhật thường dùng 昼ご飯 thay vì 昼食. Ví dụ: 「昼ご飯どこで食べる?」 (Bạn ăn trưa ở đâu?).
Từ ghép của 昼 (ひる, buổi trưa) + ご飯 (ごはん, cơm/bữa ăn). ご là kính ngữ nối giữa hai từ.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo hay văn bản hành chính.