Looking up...
“朝ご飯はパンと牛乳です。”
Bữa sáng của tôi là bánh mì và sữa.
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
朝ご飯を食べましたか?
Bạn đã ăn sáng chưa?
朝ご飯に何を食べますか?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
朝ご飯 là cách nói thân mật, 朝食 là từ trang trọng hơn, còn 朝めし là từ lóng (thường dùng trong hội thoại thân mật).
Dùng 朝ご飯 khi nói chuyện thân mật với bạn bè, gia đình. Trong email công việc hay văn bản trang trọng, hãy dùng 朝食.
Từ ghép giữa 朝 (asa, buổi sáng) và ご飯 (gohan, cơm/bữa ăn). ご飯 là cách lịch sự của 飯 (meshi, cơm).
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng 朝食 (chōshoku).