Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

朝ご飯

asa gohan
noun★Cơ bản💡 bữa sáng

“朝ご飯はパンと牛乳です。”

Bữa sáng của tôi là bánh mì và sữa.

thông thường

Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

朝ご飯を食べましたか?

Bạn đã ăn sáng chưa?

朝ご飯に何を食べますか?

Bạn ăn gì vào bữa sáng?

💡

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

朝ご飯を食べるăn sáng朝ご飯を作るnấu bữa sáng朝ご飯の時間giờ ăn sáng朝ご飯抜きbỏ bữa sáng

Từ đồng nghĩa

朝食朝めし

Từ trái nghĩa

昼ご飯夕ご飯

Cụm từ liên quan

朝ご飯を抜くcụm từ
bỏ bữa sáng
朝ご飯をしっかり食べるcụm từ
ăn sáng đầy đủ

💡Mẹo hay

Phân biệt 朝ご飯, 朝食, 朝めし

朝ご飯 là cách nói thân mật, 朝食 là từ trang trọng hơn, còn 朝めし là từ lóng (thường dùng trong hội thoại thân mật).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 朝ご飯 trong ngữ cảnh

Dùng 朝ご飯 khi nói chuyện thân mật với bạn bè, gia đình. Trong email công việc hay văn bản trang trọng, hãy dùng 朝食.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 朝 (asa, buổi sáng) và ご飯 (gohan, cơm/bữa ăn). ご飯 là cách lịch sự của 飯 (meshi, cơm).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng 朝食 (chōshoku).

Phân tích từ

朝
buổi sáng
root
+
ご飯
bữa ăn/cơm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.