きっと
kittoadverb★Trung cấp
thông thường
Dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng mạnh mẽ về một kết quả hoặc sự việc trong tương lai.
きっとあなたならできるよ
Chắc chắn bạn có thể làm được
きっとこの映画は面白い
Chắc chắn bộ phim này sẽ thú vị
💡
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự tự tin hoặc dự đoán tích cực.
Cụm từ kết hợp
きっと大丈夫chắc chắn sẽ không saoきっと成功するchắc chắn sẽ thành công
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong dự đoán tích cực
この言葉は未来に対する楽観的な予測を表すのに使われます。
⚡Quy tắc vàng
Dùng để khích lệ
Thường dùng để khích lệ hoặc động viên ai đó về một việc sẽ xảy ra trong tương lai.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự chắc chắn về tương lai, có thể mang ý nghĩa khích lệ hoặc dự đoán tích cực.
Từ Điển Nhật Việt