Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

必ず

kanarazu
副詞★Trung cấp💡 chắc chắn

“必ず来てください。”

Anh nhất định phải đến đấy.

trang trọng

chắc chắn, nhất định (khẳng định điều gì đó sẽ xảy ra hoặc phải làm)

必ず成功します。

Chắc chắn sẽ thành công.

必ず忘れないでください。

Anh nhất định đừng quên nhé.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định mạnh mẽ, có tính chất bắt buộc hoặc dự đoán chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'きっと' (chắc chắn) trong một số trường hợp nhưng '必ず' mang tính tuyệt đối hơn.

Cụm từ kết hợp

必ずしもkhông nhất định, không phải lúc nào cũng必ずやchắc chắn là

Từ đồng nghĩa

きっと絶対に確かに

Từ trái nghĩa

もしかしたらもしかすると

Cụm từ liên quan

必ずやるcụm từ
nhất định sẽ làm
必ず来るcụm từ
nhất định sẽ đến

💡Mẹo hay

Phân biệt '必ず' và 'きっと'

'必ず' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối từ phía người nói (ví dụ: '必ず成功する' - chắc chắn sẽ thành công), trong khi 'きっと' thể hiện sự dự đoán chủ quan của người nói (ví dụ: 'きっと成功する' - chắc chắn sẽ thành công, nhưng mang tính chủ quan hơn).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng '必ず'

1. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. 2. Thường đi kèm với động từ ở thể khẳng định. 3. Không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '必' (tất) trong Hán Việt nghĩa là 'chắc chắn, nhất định', kết hợp với 'ず' (không) tạo thành nghĩa phủ định nhưng trong ngữ cảnh này '必ず' lại mang nghĩa khẳng định mạnh mẽ. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. '必ず' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự chắc chắn. 2. Không dùng '必ず' trong câu phủ định (thay bằng '絶対に' hoặc '決して'). 3. Trong văn viết trang trọng, '必ず' thể hiện sự trang trọng hơn so với 'きっと'.

Phân tích từ

必
chắc chắn, nhất định
root
+
ず
không (trong ngữ cảnh này kết hợp tạo nghĩa khẳng định)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.