Looking up...
“必ず来てください。”
Anh nhất định phải đến đấy.
chắc chắn, nhất định (khẳng định điều gì đó sẽ xảy ra hoặc phải làm)
必ず成功します。
Chắc chắn sẽ thành công.
必ず忘れないでください。
Anh nhất định đừng quên nhé.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định mạnh mẽ, có tính chất bắt buộc hoặc dự đoán chắc chắn. Có thể thay thế bằng 'きっと' (chắc chắn) trong một số trường hợp nhưng '必ず' mang tính tuyệt đối hơn.
'必ず' nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối từ phía người nói (ví dụ: '必ず成功する' - chắc chắn sẽ thành công), trong khi 'きっと' thể hiện sự dự đoán chủ quan của người nói (ví dụ: 'きっと成功する' - chắc chắn sẽ thành công, nhưng mang tính chủ quan hơn).
1. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. 2. Thường đi kèm với động từ ở thể khẳng định. 3. Không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Từ '必' (tất) trong Hán Việt nghĩa là 'chắc chắn, nhất định', kết hợp với 'ず' (không) tạo thành nghĩa phủ định nhưng trong ngữ cảnh này '必ず' lại mang nghĩa khẳng định mạnh mẽ. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật cổ.
1. '必ず' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự chắc chắn. 2. Không dùng '必ず' trong câu phủ định (thay bằng '絶対に' hoặc '決して'). 3. Trong văn viết trang trọng, '必ず' thể hiện sự trang trọng hơn so với 'きっと'.