Looking up...
“私は絶対にその約束を守る。”
Tôi sẽ tuyệt đối giữ lời hứa đó.
Tuyệt đối, không có ngoại lệ nào
彼は絶対に失敗しない。
Anh ta tuyệt đối không thất bại.
Được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc không có khả năng thay đổi
Thường được đặt sau chủ ngữ hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự chắc chắn
Từ kanji: 絶 (cắt đứt) + 對 (đối diện), ý nghĩa là 'không có gì cản trở'
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để thể hiện sự chắc chắn hoặc không có ngoại lệ