Looking up...
彼女はかろうじて試験に合格した。
Cô ấy suýt soát qua kỳ thi.
vừa đủ để đạt được mục đích, thoát khỏi nguy hiểm nhưng rất sát
彼はかろうじて列車に間に合った。
Anh ấy vừa kịp đến chuyến tàu.
かろうじて予算内に収まった。
Chi tiêu vừa nằm trong ngân sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thoát hiểm, vượt qua khó khăn) hoặc tích cực (đạt mục tiêu sát nút).
'かろうじて' nhấn mạnh vào sự khó khăn, sát nút (thường tiêu cực), còn 'ぎりぎり' có thể dùng trong cả tích cực lẫn tiêu cực (ví dụ: 'ぎりぎり間に合った' = vừa kịp, nhưng không nhất thiết nguy hiểm).
Dùng khi kết quả đạt được là khó khăn, gần như không thể, nhưng vẫn xảy ra. Không dùng cho thành tích dễ dàng.
Từ cổ 'かろう' (gần, sát) + 'して' (thể hiện trạng thái). Kết hợp từ thời Edo, nghĩa gốc là 'gần như không còn'.
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực rõ ràng (ví dụ: không nói '彼女はかろうじて1位を獲得した' cho thành tích xuất sắc).