Looking up...
どうにか今日中に終わらせないと。
Bằng cách này hay cách khác, phải hoàn thành xong vào hôm nay.
bằng cách này hay cách khác, dù sao đi nữa, làm thế nào cũng được
どうにかしてこの問題を解決したい。
Dù sao đi nữa, tôi muốn giải quyết vấn đề này.
どうにか明日までに仕上げます。
Tôi sẽ hoàn thành xong vào ngày mai bằng cách này hay cách khác.
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thành công) và tiêu cực (vất vả, khó khăn).
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng どうにか thường nhấn mạnh vào hành động (làm thế nào đó), trong khi 何とか nhấn mạnh vào kết quả (bằng cách nào đó). Ví dụ: どうにかしてください (hãy làm thế nào đó đi) vs 何とかなります (sẽ ổn thôi).
どうにか thường đi kèm với động từ chỉ hành động (終わらせる, 解決する) hoặc trạng thái (なる). Không dùng để diễn tả sự vô vọng hay phủ định.
Kết hợp từ どう (làm thế nào) + に (trạng thái) + か (nghi vấn). Ban đầu mang nghĩa đen 'làm thế nào', sau phát triển thành nghĩa bóng 'bằng cách này hay cách khác'.
Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cố gắng hoặc kết quả đạt được dù khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn viết.