Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

どうにか

dōnika
bằng cách này hay cách khác

どうにか今日中に終わらせないと。

Bằng cách này hay cách khác, phải hoàn thành xong vào hôm nay.


◆ Nghĩa thực sự
bằng cách này hay cách khác, dù khó khăn đến đâu
¶ Nghĩa đen
làm thế nào đó
Phân tích nghĩa đen
どうlàm thế nào+にtrạng thái+かnghi vấn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng xoay sở trong tình huống khó khăn, tìm mọi cách để vượt qua.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên đang cố gắng hoàn thành bài tập trước hạn chót, hoặc một nhân viên đang tìm cách giải quyết vấn đề công việc dù thiếu nguồn lực.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, sự cố gắng hết sức (頑張る) và kiên trì (我慢) là những giá trị quan trọng. どうにか thể hiện tinh thần này, nhấn mạnh vào sự nỗ lực bất chấp khó khăn.
thông thường

bằng cách này hay cách khác, dù sao đi nữa, làm thế nào cũng được

どうにかしてこの問題を解決したい。

Dù sao đi nữa, tôi muốn giải quyết vấn đề này.

どうにか明日までに仕上げます。

Tôi sẽ hoàn thành xong vào ngày mai bằng cách này hay cách khác.

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thành công) và tiêu cực (vất vả, khó khăn).

Cụm từ kết hợp

どうにかこうにかlàm thế nào cũng được, dù khó khăn đến đâu

Từ đồng nghĩa

何とかどうにかこうにか

Từ trái nghĩa

どうにかならない不可能

Cụm từ liên quan

何とかなるcụm từ
sẽ ổn thôi, sẽ vượt qua được
どうにかなるだろうcụm từ
chắc sẽ ổn thôi

Mẹo hay

Phân biệt どうにか và 何とか

Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng どうにか thường nhấn mạnh vào hành động (làm thế nào đó), trong khi 何とか nhấn mạnh vào kết quả (bằng cách nào đó). Ví dụ: どうにかしてください (hãy làm thế nào đó đi) vs 何とかなります (sẽ ổn thôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

どうにか thường đi kèm với động từ chỉ hành động (終わらせる, 解決する) hoặc trạng thái (なる). Không dùng để diễn tả sự vô vọng hay phủ định.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ どう (làm thế nào) + に (trạng thái) + か (nghi vấn). Ban đầu mang nghĩa đen 'làm thế nào', sau phát triển thành nghĩa bóng 'bằng cách này hay cách khác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự cố gắng hoặc kết quả đạt được dù khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn viết.

Phân tích từ

どう
làm thế nào
root
+
に
trạng thái
particle
+
か
nghi vấn, không chắc chắn
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.