Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぎりぎり

girigiri
sát giờ

電車はぎりぎり間に合った。

Tàu điện vừa kịp giờ.


thông thường

vừa kịp thời gian, sát giờ, suýt soát

レポートを提出したのはぎりぎりだった。

Tôi nộp báo cáo sát giờ.

ぎりぎりセーフ!

Vừa kịp thôi!

Thường dùng khi thời gian còn rất ít nhưng vẫn hoàn thành được việc. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 締め切り (hạn chót), 期限 (thời hạn).

Kỹ thuật
technical / business

giới hạn tối đa, mức tối thiểu cần thiết

この橋はぎりぎり5トンまで耐えられる。

Cây cầu này chịu được tối đa 5 tấn.

Trong kỹ thuật, chỉ mức giới hạn tối thiểu hoặc tối đa mà vật liệu/cấu trúc có thể chịu đựng.

Cụm từ kết hợp

ぎりぎり間に合うvừa kịp giờぎりぎりセーフvừa kịp thôiぎりぎりのラインgiới hạn tối thiểu

Từ đồng nghĩa

間一髪辛うじて

Từ trái nghĩa

余裕を持って十分に

Mẹo hay

Phân biệt ぎりぎり và 間一髪

Cả hai đều chỉ 'sát giờ' nhưng 間一髪 (kanippatsu) thường nhấn mạnh yếu tố may mắn, nguy hiểm hơn, trong khi ぎりぎり chỉ đơn thuần là sát giờ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぎりぎり

Dùng khi hành động xảy ra sát giờ nhưng vẫn thành công, không nhất thiết phải may mắn. Có thể dùng cho thời gian, giới hạn, hoặc điều kiện.

Nguồn gốc từ

Lặp lại của từ ぎり (giri, giới hạn, ranh giới) trong tiếng Nhật cổ. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý (giới hạn không gian), sau mở rộng sang nghĩa thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (sát giờ, suýt thất bại) nhưng cũng có thể dùng tích cực (vừa kịp hoàn thành). Không dùng để chỉ sự thoải mái hay dư dả.

Phân tích từ

ぎり
giới hạn, ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.