Looking up...
電車はぎりぎり間に合った。
Tàu điện vừa kịp giờ.
vừa kịp thời gian, sát giờ, suýt soát
レポートを提出したのはぎりぎりだった。
Tôi nộp báo cáo sát giờ.
ぎりぎりセーフ!
Vừa kịp thôi!
Thường dùng khi thời gian còn rất ít nhưng vẫn hoàn thành được việc. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 締め切り (hạn chót), 期限 (thời hạn).
giới hạn tối đa, mức tối thiểu cần thiết
この橋はぎりぎり5トンまで耐えられる。
Cây cầu này chịu được tối đa 5 tấn.
Trong kỹ thuật, chỉ mức giới hạn tối thiểu hoặc tối đa mà vật liệu/cấu trúc có thể chịu đựng.
Cả hai đều chỉ 'sát giờ' nhưng 間一髪 (kanippatsu) thường nhấn mạnh yếu tố may mắn, nguy hiểm hơn, trong khi ぎりぎり chỉ đơn thuần là sát giờ.
Dùng khi hành động xảy ra sát giờ nhưng vẫn thành công, không nhất thiết phải may mắn. Có thể dùng cho thời gian, giới hạn, hoặc điều kiện.
Lặp lại của từ ぎり (giri, giới hạn, ranh giới) trong tiếng Nhật cổ. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý (giới hạn không gian), sau mở rộng sang nghĩa thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (sát giờ, suýt thất bại) nhưng cũng có thể dùng tích cực (vừa kịp hoàn thành). Không dùng để chỉ sự thoải mái hay dư dả.