Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

辛うじて

karaujite
suýt soát

彼は辛うじて列車に間に合った。

Anh ấy suýt soát kịp chuyến tàu.


trang trọng

gần như không đạt được nhưng cuối cùng vẫn thành công nhờ nỗ lực hoặc may mắn

彼女は辛うじて試験に合格した。

Cô ấy suýt soát vượt qua kỳ thi.

プロジェクトは辛うじて期限内に終わった。

Dự án suýt soát hoàn thành đúng hạn.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc may mắn trong việc đạt được mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

辛うじて生き延びるsống sót suýt soát辛うじて逃げ切るthoát thân suýt soát

Từ đồng nghĩa

辛くもかろうじてどうにか

Từ trái nghĩa

完全にすんなり楽々と

Cụm từ liên quan

九死に一生を得るthành ngữ
suýt chết nhưng thoát được

Mẹo hay

Phân biệt 辛うじて và 辛くも

辛うじて thường nhấn mạnh sự khó khăn hơn, trong khi 辛くも có thể dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 辛うじて優勝した (vô địch suýt soát) vs 辛くも合格した (đỗ suýt soát).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 辛うじて?

Chỉ dùng khi sự thành công đạt được gần như không thể, thường đi kèm với nỗ lực hoặc may mắn. Không dùng cho những thành công dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 辛い (からい, 'đắng cay', 'khó khăn') + うじて (dạng cổ của 'có lẽ', 'suýt'). Nguồn gốc từ cách diễn đạt cổ trong tiếng Nhật, thể hiện sự khó khăn nhưng vẫn đạt được mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Có thể thay thế bằng 辛くも (からくも) trong hầu hết trường hợp.

Phân tích từ

辛い
khó khăn, gian khổ
root
+
うじて
có lẽ, suýt
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.