Looking up...
彼は辛うじて列車に間に合った。
Anh ấy suýt soát kịp chuyến tàu.
gần như không đạt được nhưng cuối cùng vẫn thành công nhờ nỗ lực hoặc may mắn
彼女は辛うじて試験に合格した。
Cô ấy suýt soát vượt qua kỳ thi.
プロジェクトは辛うじて期限内に終わった。
Dự án suýt soát hoàn thành đúng hạn.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc may mắn trong việc đạt được mục tiêu.
辛うじて thường nhấn mạnh sự khó khăn hơn, trong khi 辛くも có thể dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: 辛うじて優勝した (vô địch suýt soát) vs 辛くも合格した (đỗ suýt soát).
Chỉ dùng khi sự thành công đạt được gần như không thể, thường đi kèm với nỗ lực hoặc may mắn. Không dùng cho những thành công dễ dàng.
Kết hợp từ 辛い (からい, 'đắng cay', 'khó khăn') + うじて (dạng cổ của 'có lẽ', 'suýt'). Nguồn gốc từ cách diễn đạt cổ trong tiếng Nhật, thể hiện sự khó khăn nhưng vẫn đạt được mục tiêu.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Có thể thay thế bằng 辛くも (からくも) trong hầu hết trường hợp.