Looking up...
“お年寄りが公園で散歩しています。”
Người cao tuổi đang đi dạo trong công viên.
Người lớn tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên.
お年寄りを大切にしましょう。
Hãy trân trọng người cao tuổi.
お年寄り向けのサービスが増えています。
Dịch vụ dành cho người cao tuổi đang gia tăng.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, tôn trọng. Có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa như "高齢者" (cao niên giả) trong ngữ cảnh chính thức.
お年寄り thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. 高齢者 (kōreisha) là thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc y tế. 老人 (rōjin) có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng, nên hạn chế sử dụng.
Luôn sử dụng お年寄り hoặc 高齢者 khi nói về người cao tuổi trong tiếng Nhật để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong giao tiếp chính thức.
Từ ghép của お (kính ngữ) + 年寄り (người già). "年寄り" xuất phát từ 寄る (yoru, đến gần tuổi già) kết hợp với 年 (toshin, tuổi).
Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Từ này thể hiện sự tôn trọng đối với người cao tuổi, khác với từ 老人 (rōjin) có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng trong một số ngữ cảnh.