Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

高齢者

kōrei-sha
noun★Trung cấp💡 người cao tuổi

“高齢者向けのサービスを提供しています。”

Chúng tôi cung cấp dịch vụ dành cho người cao tuổi.

trang trọng

Người cao tuổi, thường từ 65 tuổi trở lên, được xã hội quan tâm về chăm sóc sức khỏe, phúc lợi và quyền lợi.

高齢者の健康を支援する政策が必要だ。

Cần có chính sách hỗ trợ sức khỏe cho người cao tuổi.

高齢者福祉施設の充実が求められている。

Cần đẩy mạnh các cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, chính sách xã hội, y tế, hoặc quảng cáo dịch vụ công.

Cụm từ kết hợp

高齢者介護chăm sóc người cao tuổi高齢者向け施設cơ sở dành cho người cao tuổi高齢者支援hỗ trợ người cao tuổi高齢者医療y tế dành cho người cao tuổi

Từ đồng nghĩa

老人高齢の方シニア

Từ trái nghĩa

若者若年層

Cụm từ liên quan

高齢化社会cụm từ
xã hội già hóa
高齢者虐待cụm từ
bạo hành người cao tuổi

💡Mẹo hay

Sử dụng từ chính xác trong ngữ cảnh

Khi nói chuyện với người cao tuổi hoặc viết văn bản chính thức, hãy ưu tiên dùng 「高齢者」 thay vì 「老人」 để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: 「高齢者の方」 (kōrei-sha no kata) là cách nói lịch sự.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 「高齢者」 và 「老人」

「高齢者」 mang sắc thái trung lập, lịch sự, thường dùng trong văn bản chính thức. 「老人」 có thể mang sắc thái tiêu cực, không lịch sự, hoặc mang tính chất xúc phạm. Tránh dùng 「老人」 khi giao tiếp với người cao tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 「高齢」 (cao tuổi) + 「者」 (người). 「高齢」 bắt nguồn từ chữ Hán 「高齢」 (cao linh), nghĩa đen là tuổi cao, còn 「者」 chỉ người. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để thay thế các từ cũ như 「老人」 (lão nhân) mang tính chất xúc phạm hoặc không lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 「お年寄り」 (o-toshi-yori) hoặc 「お年を召した方」 (o-toshi o meshi shita kata) để thể hiện sự tôn trọng hơn. 2. Cần phân biệt với 「老人」 (rōjin) vốn có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng. 3. Trong các văn bản pháp luật hoặc chính sách xã hội, 「高齢者」 là thuật ngữ chuẩn mực.

Phân tích từ

高齢
tuổi cao, cao tuổi
compound
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.