Looking up...
“高齢者向けのサービスを提供しています。”
Chúng tôi cung cấp dịch vụ dành cho người cao tuổi.
Người cao tuổi, thường từ 65 tuổi trở lên, được xã hội quan tâm về chăm sóc sức khỏe, phúc lợi và quyền lợi.
高齢者の健康を支援する政策が必要だ。
Cần có chính sách hỗ trợ sức khỏe cho người cao tuổi.
高齢者福祉施設の充実が求められている。
Cần đẩy mạnh các cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, chính sách xã hội, y tế, hoặc quảng cáo dịch vụ công.
Khi nói chuyện với người cao tuổi hoặc viết văn bản chính thức, hãy ưu tiên dùng 「高齢者」 thay vì 「老人」 để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: 「高齢者の方」 (kōrei-sha no kata) là cách nói lịch sự.
「高齢者」 mang sắc thái trung lập, lịch sự, thường dùng trong văn bản chính thức. 「老人」 có thể mang sắc thái tiêu cực, không lịch sự, hoặc mang tính chất xúc phạm. Tránh dùng 「老人」 khi giao tiếp với người cao tuổi.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 「高齢」 (cao tuổi) + 「者」 (người). 「高齢」 bắt nguồn từ chữ Hán 「高齢」 (cao linh), nghĩa đen là tuổi cao, còn 「者」 chỉ người. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để thay thế các từ cũ như 「老人」 (lão nhân) mang tính chất xúc phạm hoặc không lịch sự.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 「お年寄り」 (o-toshi-yori) hoặc 「お年を召した方」 (o-toshi o meshi shita kata) để thể hiện sự tôn trọng hơn. 2. Cần phân biệt với 「老人」 (rōjin) vốn có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng. 3. Trong các văn bản pháp luật hoặc chính sách xã hội, 「高齢者」 là thuật ngữ chuẩn mực.