お帰りなさい

okaerinasai
phraseTrung cấp💡 chào về nhàHán Việt (Âm Hán-Việt)hồi
thông thường

Lời chào dùng để chào đón ai đó về nhà hoặc về nơi làm việc

子供が学校から帰ってきたので、母は「お帰りなさい」と声をかけた。

Con trai về nhà từ trường nên mẹ gọi 'chào về nhà'.

💡

Thường dùng khi ai đó về nhà hoặc về nơi làm việc

Cụm từ kết hợp

お帰りなさいchào về nhàお帰りなさいませchào về nhà (dạng lịch sự hơn)

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ただいまcụm từ
chào về nhà (dùng khi về nhà)
おかえりcụm từ
chào về nhà (dạng thân mật)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'お帰りなさい' khi chào đón ai đó về nhà hoặc về nơi làm việc, không dùng khi ai đó đi ra ngoài.

Quy tắc vàng

Lịch sự

Dạng 'お帰りなさい' là dạng lịch sự, có thể dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ '帰る' (kaeru) có nghĩa là 'về' và 'なさい' là dạng mệnh lệnh lịch sự

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chào đón ai đó về nhà hoặc về nơi làm việc. Có thể dùng với người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Phân tích từ

tiền tố lịch sự
prefix
+
帰り
về
root
+
なさい
dạng mệnh lệnh lịch sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt