ええ
eeinterjection★Cơ bản💡 được, tốt, ổn
“ええ、そうします。”
Được, tôi sẽ làm vậy.
thông thường
Dùng để đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời.
映画を見に行きませんか?
Chúng ta đi xem phim không?
ええ、行きましょう。
Được, chúng ta đi.
thông thường
Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến.
このアイデアはどうですか?
Bạn nghĩ ý tưởng này như thế nào?
ええ、いいと思います。
Được, tôi nghĩ nó tốt.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và có nghĩa là đồng ý hoặc chấp nhận một đề nghị hoặc lời mời. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến.
Từ Điển Nhật Việt