ええ
eeinterjection★Trung cấp
thông thường
Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc lịch sự.
ええ、そうします。
Đúng, tôi sẽ làm vậy.
ええ、いいですね。
Ừ, đó thôi.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự.
thông thường
Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một yêu cầu một cách nhẹ nhàng.
ええ、お願いします。
Ừ, xin vui lòng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các câu hoàn chỉnh.
Từ Điển Nhật Việt