ええ

ee
interjectionTrung cấp
thông thường

Dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc lịch sự.

ええ、そうします。

Đúng, tôi sẽ làm vậy.

ええ、いいですね。

Ừ, đó thôi.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự.

thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một yêu cầu một cách nhẹ nhàng.

ええ、お願いします。

Ừ, xin vui lòng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách lịch sự. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các câu hoàn chỉnh.

Từ Điển Nhật Việt