いいえです

iie desu
phraseCơ bản
trang trọng

Không, không phải vậy

「この本を読みましたか?」 「いいえです。」

«Bạn đã đọc quyển sách này chưa?» «Không, tôi chưa đọc.»

💡

Dùng để từ chối hoặc phủ nhận một câu hỏi trong tiếng Nhật chính thức.

Cụm từ kết hợp

はいですVâng, đúng vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, «いいえです» thường được sử dụng khi trả lời câu hỏi trực tiếp, trong khi «いいえ」 đơn giản hơn và thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Lựa chọn từ vựng chính xác

Trong tiếng Nhật, chọn «いいえです» khi muốn thể hiện sự nghiêm túc và lịch sự hơn.

📝Ghi chú sử dụng

「いいえです」 là cách nói chính thức hơn so với «いいえ» đơn giản. Dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc với những người lớn tuổi hơn.

Phân tích từ

いいえ
không
root
+
です
là, có
suffix
Từ Điển Nhật Việt