ありかとう

arigatou
phraseCơ bản
thông thường

Cảm ơn, cảm ơn rất nhiều

ありがとう、助かった!

Cảm ơn, đã cứu tôi!

ごちそうさまでした。ありかとう!

Đã ăn xong. Cảm ơn nhiều!

💡

Dùng để cảm ơn một cách thân mật và chân thành. Có thể dùng với người quen hoặc người thân.

Cụm từ kết hợp

ありかとうございますCảm ơn rất nhiều (dùng với người lớn hoặc trong tình huống chính thức)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nói với người lớn hoặc trong tình huống chính thức, thêm 'ございます' vào cuối câu: 'ありかとうございます'.

Quy tắc vàng

Tính thân mật

Dùng 'ありかとう' với người quen hoặc người thân. Trong tình huống chính thức, dùng 'ありがとうございます' thay thế.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi muốn cảm ơn một cách chân thành và thân mật. Có thể kết hợp với từ 'ございます' để tăng tính chính thức.

Phân tích từ

あり
có, tồn tại
root
+
từ kết nối
prefix
+
とう
cảm ơn
suffix
Ghi chú vào May 24, 2026JAVI