Looking up...
这件事本身并不重要。
Việc này chính bản thân nó không quan trọng.
Chỉ đến bản thân, không liên quan đến yếu tố khác.
问题本身已经解决了。
Vấn đề chính bản thân nó đã được giải quyết rồi.
Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.
本身 thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể, không liên quan đến yếu tố ngoại vi.
本身 khác với '自己' (tự thân), '自己' thường dùng để chỉ hành động của chính mình, còn '本身' dùng để chỉ thực thể hoặc hiện tượng cụ thể.
Từ Hán Việt 'bản thân' (本身) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '本' (bản) nghĩa là 'căn bản, gốc gác', '身' (thân) nghĩa là 'thân thể, bản thân'.
Thường dùng để nhấn mạnh một thực thể hoặc hiện tượng cụ thể mà không liên quan đến yếu tố ngoại vi.