病人
bệnh nhân医院里有很多病人。
Ở bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.
Người đang bị bệnh, cần được chăm sóc y tế.
医生正在为病人检查。
Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
医院收治了十几个病人。
Bệnh viện đã tiếp nhận hơn chục bệnh nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, bệnh viện, hoặc các tình huống liên quan đến sức khỏe.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '病人' và '患者'
'病人' thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc trong bệnh viện, trong khi '患者' mang tính chuyên môn hơn, thường xuất hiện trong các văn bản y tế hoặc nghiên cứu. Ví dụ: 'Bác sĩ đang thăm khám cho bệnh nhân.' (thường) vs. 'Nghiên cứu này khảo sát 1000 bệnh nhân ung thư.' (chuyên môn).
Quy tắc vàng
Sử dụng '病人' trong ngữ cảnh y tế
Luôn sử dụng 'bệnh nhân' khi nói về người đang điều trị hoặc chăm sóc y tế. Không dùng từ này để chỉ người khỏe mạnh hoặc trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ '病人' trong tiếng Trung bắt nguồn từ sự kết hợp giữa '病' (bìng, nghĩa là 'bệnh') và '人' (rén, nghĩa là 'người'). '病' có nguồn gốc từ chữ Hán, trong khi '人' là từ cơ bản chỉ con người. Trong tiếng Việt, từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Hán dưới dạng Hán Việt, trở thành 'bệnh nhân' với nghĩa tương đương.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn '病人' (bệnh nhân) với '病人家属' (người thân bệnh nhân) hoặc '病人护理' (chăm sóc bệnh nhân). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng từ 'bệnh nhân' một cách tự nhiên mà không cần bổ sung thêm ngữ cảnh.