Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tự cách ly

tự cách ly

/tɨ̰˧˩ kaːk̚˧˨ li˧˥/
tự nguyện cách ly

Anh quyết định tự cách ly sau khi tiếp xúc với người nhiễm bệnh.

Người này tự nguyện cách ly sau khi có liên lạc với người bị bệnh.


Y học
chuyên ngành

Hành động tự nguyện cách ly để ngăn chặn lây lan bệnh

Chính phủ khuyến khích tự cách ly để giảm bớt nguy cơ lây nhiễm.

Chính phủ khuyến khích cách ly tự nguyện để giảm nguy cơ lây lan bệnh.

Thường được áp dụng trong các dịch bệnh như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

tự cách ly tại nhàcách ly ở nhà theo tự nguyệntự cách ly 14 ngàycách ly tự nguyện trong 14 ngày

Từ đồng nghĩa

cách ly tự nguyệncách ly tự nguyện tại nhà

Từ trái nghĩa

bắt buộc cách lycách ly do chính quyền yêu cầu

Cụm từ liên quan

cách ly y tếcụm từ
cách ly do yêu cầu y tế
cách ly bắt buộccụm từ
cách ly theo lệnh của chính quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tự cách ly khác với cách ly bắt buộc, vì nó là sự lựa chọn của cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Từ này thường được sử dụng trong các dịch bệnh để mô tả hành động tự nguyện cách ly.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tự' (tự nguyện) và 'cách ly' (cách ly y tế)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và phòng chống dịch bệnh.

Phân tích từ

tự
tự nguyện
prefix
+
cách ly
cách ly y tế
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.