Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tổng tài

tổng tài

/tɔŋ˧ˀ˨ taːj˧ˀ˨/
người thông minh và tài năng

Anh ấy là một tổng tài trong lĩnh vực công nghệ.

Người này có kiến thức rộng và kỹ năng cao trong lĩnh vực công nghệ.


trang trọng

người có kiến thức rộng và tài năng trong nhiều lĩnh vực

Tổng tài này đã đóng góp nhiều cho sự phát triển của xã hội.

Người này có nhiều đóng góp quan trọng cho xã hội.

Thường dùng để miêu tả người có trí tuệ và khả năng xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

tổng tài khoa họcngười có kiến thức khoa học rộng và sâutổng tài nghệ thuậtngười có tài năng trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

người thông minhngười tài năngngười khôn ngoan

Từ trái nghĩa

người vô tríngười không tài năng

Cụm từ liên quan

tài bacụm từ
người có nhiều tài năng
tài hoacụm từ
người có tài năng và thông minh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để miêu tả người có nhiều tài năng, không dùng để chỉ người thông thường.

Quy tắc vàng

Không dùng sai ngữ cảnh

Không dùng để chỉ người thông thường hoặc người không có tài năng.

Nguồn gốc từ

Từ 'tổng' có nghĩa là 'tổng hợp' và 'tài' có nghĩa là 'tài năng'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp hai từ này để miêu tả người có nhiều tài năng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi người có trí tuệ và khả năng xuất sắc trong nhiều lĩnh vực.

Phân tích từ

tổng
tổng hợp
root
+
tài
tài năng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.