Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tỏi xanh

tỏi xanh

/tɔj˧˩˧ saːnj˧˧/
hành vi ăn cắp nhỏ

Anh ấy thường tỏi xanh tiền trong ví của mẹ.

Anh ấy thường ăn cắp tiền nhỏ trong ví của mẹ.


thông thường

Hành động ăn cắp tiền hoặc vật phẩm nhỏ, thường không bị phát hiện.

Cô ấy tỏi xanh một chút tiền trong quầy tiền khi không ai nhìn thấy.

Cô ấy ăn cắp một chút tiền trong quầy tiền khi không ai nhìn thấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc miêu tả hành vi nhỏ nhặt.

Cụm từ kết hợp

tỏi xanh tiềnăn cắp tiền nhỏtỏi xanh đồăn cắp đồ nhỏ

Từ đồng nghĩa

ăn cắp nhỏăn cắp lén lút

Từ trái nghĩa

trả tiềntrả lại

Cụm từ liên quan

ăn cắpcụm từ
lấy đi vật phẩm của người khác mà không có sự đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành vi nhỏ nhặt một cách hài hước, không nên sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'tỏi' có nghĩa là 'ăn cắp' trong tiếng Việt, còn 'xanh' được sử dụng để nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc miêu tả hành vi nhỏ nhặt, không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Phân tích từ

tỏi
ăn cắp
root
+
xanh
nhỏ nhặt, không đáng kể
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.