Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. trả tiền

trả tiền

/tɹaː tiən/
trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm

Tôi phải trả tiền cho bữa ăn này.

Tôi phải chi trả cho bữa ăn này.


trang trọngthông thường

trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm

Tôi trả tiền cho vé máy bay trước khi đi.

Tôi đã thanh toán cho vé máy bay trước khi khởi hành.

Hãy trả tiền cho hàng trước khi nhận.

Hãy thanh toán cho hàng hóa trước khi nhận.

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

trả tiền chothan toán chotrả tiền trướcthan toán trướctrả tiền sauthan toán sau

Từ đồng nghĩa

than toánchi trả

Từ trái nghĩa

nhận tiềntặng

Cụm từ liên quan

trả tiền trướccụm từ
than toán trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ
trả tiền saucụm từ
than toán sau khi nhận hàng hoặc dịch vụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'trả tiền' khi nói về việc thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'trả tiền' khi nói về việc thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'trả' (than toán) và 'tiên' (tiền bạc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

trả
than toán
root
+
tiên
tiền bạc
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.