Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Ô dề

Ô dề

/o˧˩˧ ɗe˧˩˧/
kêu la, than phiền

Ô dề, anh ơi, giúp em một tay nhé!

Người nói kêu la và than phiền với người khác để được giúp đỡ.


thông thường

Kêu la, than phiền một cách mạnh mẽ hoặc không kiên nhẫn

Ô dề, em đã chờ anh lâu quá!

Người nói than phiền vì phải chờ đợi lâu.

Ô dề, sao anh lại quên mất rồi!

Người nói kêu la và than phiền vì người khác quên.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

Ô dề àDùng để nhấn mạnh sự than phiềnÔ dề ơiDùng để kêu gọi sự chú ý khi than phiền

Từ đồng nghĩa

than phiềnkêu lathan khóc

Từ trái nghĩa

bình tĩnhkhông than phiền

Cụm từ liên quan

Ô dề àcụm từ
Dùng để nhấn mạnh sự than phiền
Ô dề ơicụm từ
Dùng để kêu gọi sự chú ý khi than phiền

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Ô dề thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, không phù hợp trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Ô dề là từ lóng và không phù hợp trong các cuộc hội thoại nghiêm túc hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ lóng Việt Nam, có nguồn gốc từ cách phát âm tự nhiên khi than phiền.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.

Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.