Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mù mờ

mù mờ

/mù mɛ̰ˀ/
không rõ ràng, mờ mịt

Trời mù mờ vì sương mù.

Trời không rõ ràng và mờ mịt vì sương mù.


thông thường

Không rõ ràng, mờ mịt, khó nhìn thấy hoặc hiểu rõ.

Tôi thấy mọi thứ mù mờ khi mắc bệnh mắt.

Tôi thấy mọi thứ không rõ ràng và mờ mịt khi mắc bệnh mắt.

Tình hình mù mờ khiến chúng tôi khó đưa ra quyết định.

Tình hình không rõ ràng khiến chúng tôi khó đưa ra quyết định.

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng về thị giác hoặc sự hiểu biết.

Cụm từ kết hợp

mù mờkhông rõ ràng, mờ mịt

Từ đồng nghĩa

không rõmờ mịtlờ mờ

Từ trái nghĩa

rõ ràngsáng sủatrong suốt

Cụm từ liên quan

lờ mờcụm từ
không rõ ràng
mờ mịtcụm từ
không rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'mù mờ' để mô tả tình trạng không rõ ràng về thị giác hoặc sự hiểu biết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng rõ ràng

Không dùng 'mù mờ' để mô tả tình trạng rõ ràng hoặc trong suốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'mù' và 'mờ', mô tả tình trạng không rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thị giác hoặc sự hiểu biết không rõ ràng.

Phân tích từ

mù
không nhìn thấy
root
+
mờ
không rõ ràng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.