Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mạng xã hội

mạng xã hội

/maːŋ saː hɔːj/
các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tương tác và chia sẻ nội dung

Mạng xã hội như Facebook và Instagram đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Các nền tảng như Facebook và Instagram đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp thông qua các bài đăng, bình luận và tin nhắn.


thông thường

các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung

Mạng xã hội giúp kết nối người với người trên toàn cầu.

Các nền tảng này cho phép người dùng kết nối và tương tác với những người khác trên toàn cầu.

Sử dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Sử dụng các nền tảng này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo âu xã hội.

Khái niệm này bao gồm các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, TikTok, và nhiều nền tảng khác.

Cụm từ kết hợp

sử dụng mạng xã hộitương tác với các nền tảng trực tuyếnmạng xã hội ảocác nền tảng ảo cho phép tương tác

Từ đồng nghĩa

nền tảng xã hộicộng đồng trực tuyến

Từ trái nghĩa

giao tiếp trực tiếptương tác không trực tuyến

Cụm từ liên quan

thả thínhcụm từ
flirt subtly
cày phimcụm từ
binge-watch

Mẹo hay

Sử dụng mạng xã hội an toàn

Luôn kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ và hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Tương tác tích cực

Sử dụng mạng xã hội để kết nối và chia sẻ nội dung tích cực thay vì gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'mạng' (network) kết hợp với 'xã hội' (society) để mô tả các nền tảng trực tuyến cho phép tương tác xã hội.

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng để chỉ các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, và các nền tảng tương tự.

Phân tích từ

mạng
một hệ thống kết nối
root
+
xã hội
cộng đồng con người
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.