Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. ko-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 9

Esplora KO→VI

814 words • Page 9 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
공간
gonggan
noun
không gian
공든 탑이 무너지다
gong-deun tape mun-eo-jida
proverb
cây cao rơi gãy gốc
공든 탑이 무너지랴
gong-deun tape-i meoneo-jirya
proverb
công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại
공들인 노력도 헛되다
gong-deul-in no-ryeok-do heot-deo-da
phrase
nỗ lực nhưng vô ích
공부
gongbu
noun
học tập
관계없다
gwan-gye-op-seut-ta
adjective
không liên quan
관념이 좁은 사람
gwan-nyeom-i jal-beun sa-ram
phrase
người có tư duy hẹp hòi
관세
gwan-se
noun
thuế nhập khẩu
교권추락
gyogwonchurak
noun
sự suy giảm quyền lực của giáo viên
교양 있는 사람
gyoyang inneun saram
phrase
người có giáo dục
교육이 부족한 사람
gyo-yuk-i bu-jok-han sa-ram
phrase
người thiếu giáo dục
구별되다
gubyeoldoeda
verb
phân biệt
국내 생산
guknae sanseon
noun phrase
sản xuất trong nước
국내 중심의 기업
guknae junghurui geong-eob
phrase
công ty tập trung vào thị trường trong nước
국내 중심의 리더
guknae junghim-ui rideo
phrase
lãnh đạo tập trung vào thị trường trong nước
국내 중심의 시각을 가진 사람
guknae junghureui sigakeul gajin saram
phrase
người có quan điểm tập trung vào nội địa
국제적 시각
gukjejeok sigak
noun phrase
quan điểm quốc tế
국제적 시각을 가진 사람
gukjejeok sigakeul gajin saram
phrase
người có tầm nhìn quốc tế
귀가 민감하다
gwiga minsanghada
adjective phrase
nhạy cảm với tiếng ồn
귀가 얇다
gwigak yal-ta
adjective
dễ tin người
Precedente4567810111213Avanti