Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 국내 중심의 리더

국내 중심의 리더

guknae junghim-ui rideo
lãnh đạo tập trung vào thị trường trong nước

이 회사는 국내 중심의 리더로 성장하고 있습니다.

Công ty này đang phát triển thành một lãnh đạo tập trung vào thị trường trong nước.


Kinh doanh
trang trọng

Một lãnh đạo tập trung vào thị trường trong nước, ưu tiên phát triển kinh tế và kinh doanh trong nước hơn là quốc tế.

국내 중심의 리더로 성장하기 위해서는 국내 소비자 니즈를 정확히 파악해야 합니다.

Để phát triển thành một lãnh đạo tập trung vào thị trường trong nước, bạn cần phải hiểu rõ nhu cầu của người tiêu dùng trong nước.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý, nhấn mạnh sự tập trung vào thị trường trong nước.

Cụm từ kết hợp

국내 시장thị trường trong nước글로벌 리더lãnh đạo toàn cầu

Từ đồng nghĩa

국내 시장 중심의 리더국내 시장 전문가

Từ trái nghĩa

글로벌 리더국제 시장 중심의 리더

Cụm từ liên quan

국내 시장 선점cụm từ
chiếm lĩnh thị trường trong nước
글로벌 시장 진출cụm từ
xâm nhập thị trường toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng cho ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý, không dùng trong các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Đây là một cụm từ chuyên ngành, nên chỉ sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại liên quan đến kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ '국내' (quốc nội) có nghĩa là 'trong nước', '중심' (trung tâm) có nghĩa là 'trung tâm', và '리더' (lãnh đạo) có nghĩa là 'người lãnh đạo'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các công ty hoặc cá nhân tập trung phát triển kinh doanh trong nước.

Phân tích từ

국내
trong nước
root
+
중심
trung tâm
root
+
리더
lãnh đạo
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.