Looking up...
그는 귀가 민감해서 소음 환경에서 집중하기 어렵다.
Anh ta nhạy cảm với tiếng ồn nên khó tập trung trong môi trường ồn ào.
Có khả năng cảm nhận tiếng ồn hoặc âm thanh một cách nhạy cảm hơn bình thường.
이 헤드폰은 귀가 민감한 사람에게 적합하다.
Tai nghe này phù hợp với những người nhạy cảm với tiếng ồn.
귀가 민감한 아이들은 큰 소리나 갑작스러운 소리에 쉽게 놀래는 경향이 있다.
Trẻ em nhạy cảm với tiếng ồn thường dễ bị sợ hãi trước những tiếng ồn lớn hoặc bất ngờ.
Thường được sử dụng để mô tả những người dễ bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn hoặc âm thanh.
Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng y tế hoặc đặc điểm cá nhân của một người.
Từ ghép của '귀' (tai) và '민감하다' (nhạy cảm), mô tả khả năng cảm nhận âm thanh một cách nhạy cảm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả tính cách của một người.