Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 일

일

il

Cosa significa "일" in Vietnamese?

công việc

오늘은 회사에서 많은 일을 했어요.

Hôm nay tôi làm rất nhiều công việc ở công ty.


Come usare "일" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

everyday

công việc, nhiệm vụ

그는 매일 아침 일곱 시에 일어나서 일하러 갑니다.

Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ sáng và đi làm.

Từ này thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cần làm.

everyday

ngày

내일은 일요일이에요.

Ngày mai là chủ nhật.

Trong ngữ cảnh này, '일' có nghĩa là ngày trong tuần.

Cụm từ kết hợp

일을 하다làm việc일을 끝내다hoàn thành công việc일을 분배하다phân công công việc

Từ đồng nghĩa

업무노동임무

Từ trái nghĩa

휴식휴가

Cụm từ liên quan

일을 잘하다cụm từ
làm việc tốt
일을 미루다cụm từ
trì hoãn công việc

Mẹo hay

Sử dụng '일' trong ngữ cảnh làm việc

Khi nói về công việc, bạn có thể sử dụng '일을 하다' để chỉ 'làm việc' hoặc '일을 끝내다' để chỉ 'hoàn thành công việc'.

Quy tắc vàng

Phân biệt '일' và '업무'

'일' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi '업무' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và ban đầu có nghĩa là 'ngày'. Sau đó nó được sử dụng để chỉ 'công việc' trong tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Từ '일' có thể có nghĩa là 'công việc' hoặc 'ngày' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh làm việc, nó thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.

Phân tích từ

日
ngày
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.